FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Atalanta, 03h00 ngày 15/12
Rakow Czestochowa
+0.25 0.80
-0.25 1.02
2.5 0.85
u 0.85
2.04
3.08
3.32
-0.25 0.80
+0.25 0.70
1 0.85
u 0.85
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Rakow Czestochowa vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rakow Czestochowa vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rakow Czestochowa vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rakow Czestochowa vs Atalanta
0 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto Kiến tạo: Aleksey Miranchuk
0 - 2 Giovanni Bonfanti
Emil Holm
Ra sân: John Yeboah Zamora
Ra sân: Vladyslav Kochergin
0 - 3 Luis Fernando Muriel Fruto
Ra sân: Jean Carlos Silva Rocha
Giovanni Bonfanti
Ra sân: Bartosz Nowak
Ra sân: Lukasz Zwolinski
Francesco RossiRa sân: Marco Carnesecchi
Marco PalestraRa sân: Emil Holm
Tommaso De NipotiRa sân: Aleksey Miranchuk
Moustapha CisseRa sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Leonardo MendicinoRa sân: Ndary Adopo
0 - 4 Charles De Ketelaere Kiến tạo: Tommaso De Nipoti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rakow Czestochowa VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rakow Czestochowa vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lukasz Zwolinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 17 | 6.1 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 14 | Srdjan Plavsic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 5 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 35 | 5.56 | |
| 15 | Adnan Kovacevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 5.81 | |
| 30 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 5.01 | |
| 11 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 29 | 5.63 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 39 | 6.07 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 16 | 7.73 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 18 | 7.11 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 22 | 6.65 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 25 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.95 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 21 | 6.55 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 21 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 43 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 7.95 | |
| 46 | Tommaso Del Lungo | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 43 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

