FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs HSK Zrinjski Mostar, 03h00 ngày 12/12
Rakow Czestochowa
-1 1.02
+1 0.80
2.5 0.80
u 0.95
1.50
6.00
4.00
-0.25 1.02
+0.25 1.01
0.5 0.33
u 2.10
2.25
5
2
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Rakow Czestochowa vs HSK Zrinjski Mostar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs HSK Zrinjski Mostar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rakow Czestochowa vs HSK Zrinjski Mostar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rakow Czestochowa vs HSK Zrinjski Mostar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rakow Czestochowa vs HSK Zrinjski Mostar
Kerim Memija
Neven Djurasek
Antonio IvancicRa sân: Neven Djurasek
Matej SakotaRa sân: Leo Mikic
Tyler BureyRa sân: Jakov Pranjic
Ra sân: Oskar Repka
Ra sân: Mohamed Lamine Diaby
Ra sân: Adriano Luis Amorim Santos
Ra sân: Jonatan Braut Brunes
Matej Sakota
Ra sân: Tomasz Pienko
Karlo AbramovicRa sân: Kerim Memija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rakow Czestochowa VS HSK Zrinjski Mostar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rakow Czestochowa vs HSK Zrinjski Mostar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Adriano Luis Amorim Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 6.7 |
HSK Zrinjski Mostar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Nemanja Bilbija | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Slobodan Jakovljevic | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 50 | Kerim Memija | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 18 | Goran KaracIc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 21 | Igor Savic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 12 | Petar Mamic | Defender | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 30 | Neven Djurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Leo Mikic | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Ilija Masic | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 22 | Jakov Pranjic | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 55 | Duje Dujmovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

