FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rakow Czestochowa vs Sporting CP, 23h45 ngày 26/10
Rakow Czestochowa
+1 0.90
-1 0.90
2.75 0.95
u 0.75
5.90
1.40
4.40
+0.25 0.90
-0.25 0.75
1 0.72
u 0.98
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Rakow Czestochowa vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rakow Czestochowa vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rakow Czestochowa vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rakow Czestochowa vs Sporting CP
Viktor Gyokeres Card changed
Viktor Gyokeres
Sebastian Coates Nion
Ra sân: Zoran Arsenic
0 - 1 Sebastian Coates Nion Kiến tạo: Pedro Goncalves
Geny CatamoRa sân: Pedro Goncalves
Joao Paulo Dias FernandesRa sân: Marcus Edwards
Ousmane Diomande
Ra sân: John Yeboah Zamora
Ra sân: Marcin Cebula
Kiến tạo: Vladyslav Kochergin
Ra sân: Vladyslav Kochergin
Daniel BragancaRa sân: Morten Hjulmand
Nuno SantosRa sân: Matheus Reis de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rakow Czestochowa VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rakow Czestochowa vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Milan Rundic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 77 | Marcin Cebula | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 14 | Srdjan Plavsic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 5 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 24 | Zoran Arsenic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 30 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 11 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 19 | Ante Crnac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.81 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7.57 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 10 | Marcus Edwards | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.04 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 7.06 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

