FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs FC Noah, 23h45 ngày 24/10

Vòng League Round
23:45 ngày 24/10/2024
Rapid Wien
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
FC Noah
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.7 21
2-0
7.4 46
2-1
8.2 9.4
3-1
10.5 16
3-2
23 17.5
4-2
36 161
4-3
101 181
0-0
20
1-1
9.6
2-2
17.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

KQBD Rapid Wien vs FC Noah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rapid Wien vs FC Noah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Rapid Wien vs FC Noah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rapid Wien vs FC Noah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Rapid Wien vs FC Noah

Rapid Wien Rapid Wien
Phút
FC Noah FC Noah
17'
match change Hovhannes Hambardzumyan
Ra sân: Gudmundur Thorarinsson
Dion Drena Beljo 1 - 0 match goal
31'
34'
match yellow.png Matheus Aias Barrozo Rodrigues
36'
match yellow.png Gustavo Sangare
46'
match change Gor Manvelyan
Ra sân: Imran Oulad Omar
63'
match change Goncalo Gregorio
Ra sân: Matheus Aias Barrozo Rodrigues
63'
match change Eraldo Cinari
Ra sân: Bryan Mendoza
Dennis Kaygin
Ra sân: Mamadou Sangare
match change
67'
Noah Bischof
Ra sân: Guido Burgstaller
match change
67'
76'
match change Artak Dashyan
Ra sân: Gustavo Sangare
Bendeguz Bolla match yellow.png
80'
Tobias Hedl
Ra sân: Christoph Lang
match change
84'
Roman Kerschbaum
Ra sân: Matthias Seidl
match change
90'
Nikolaus Wurmbrand
Ra sân: Dion Drena Beljo
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rapid Wien VS FC Noah

Rapid Wien Rapid Wien
FC Noah FC Noah
6
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
22
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Sút ra ngoài
 
9
8
 
Sút Phạt
 
14
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
549
 
Số đường chuyền
 
450
88%
 
Chuyền chính xác
 
84%
14
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Cứu thua
 
6
12
 
Rê bóng thành công
 
16
11
 
Đánh chặn
 
8
14
 
Ném biên
 
10
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Thử thách
 
18
39
 
Long pass
 
22
127
 
Pha tấn công
 
87
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Noah Bischof
3
Benjamin Bockle
19
Thierry Gale
25
Paul Gartler
49
Tobias Hedl
20
Maximilian Hofmann
24
Dennis Kaygin
5
Roman Kerschbaum
50
Laurenz Orgler
4
Jakob Maximilian Scholler
53
Dominic Vincze
48
Nikolaus Wurmbrand
Rapid Wien Rapid Wien 4-4-2
4-3-3 FC Noah FC Noah
45
Hedl
23
Auer
6
Yao
55
Cvetkovi...
77
Bolla
10
Lang
17
Sangare
8
Grgic
18
Seidl
7
Beljo
9
Burgstal...
22
Cancarev...
14
Mendoza
37
Silva
3
Muradyan
4
Thorarin...
88
Brice
81
Omar
17
Sangare
7
Ferreira
9
Rodrigue...
93
Pinson

Substitutes

18
Artem Avanesyan
11
Eraldo Cinari
10
Artak Dashyan
8
Goncalo Gregorio
19
Hovhannes Hambardzumyan
27
Gor Manvelyan
26
Aleksandar Miljkovic
28
Pablo Renan dos Santos
30
Grenik Petrosyan
92
Aleksey Ploshchadnyi
Đội hình dự bị
Rapid Wien Rapid Wien
Noah Bischof 27
Benjamin Bockle 3
Thierry Gale 19
Paul Gartler 25
Tobias Hedl 49
Maximilian Hofmann 20
Dennis Kaygin 24
Roman Kerschbaum 5
Laurenz Orgler 50
Jakob Maximilian Scholler 4
Dominic Vincze 53
Nikolaus Wurmbrand 48
Rapid Wien FC Noah
18 Artem Avanesyan
11 Eraldo Cinari
10 Artak Dashyan
8 Goncalo Gregorio
19 Hovhannes Hambardzumyan
27 Gor Manvelyan
26 Aleksandar Miljkovic
28 Pablo Renan dos Santos
30 Grenik Petrosyan
92 Aleksey Ploshchadnyi

Dữ liệu đội bóng:Rapid Wien vs FC Noah

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 5
0.67 Bàn thua 1
6.33 Phạt góc 4.33
5.33 Sút trúng cầu môn 8
54.33% Kiểm soát bóng 62.67%
1 Thẻ vàng 0.67
1.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.7
1.5 Bàn thua 0.5
5.1 Phạt góc 4.9
3.2 Sút trúng cầu môn 5.3
56.4% Kiểm soát bóng 54.6%
1.3 Thẻ vàng 1.9
6.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rapid Wien (0trận)
Chủ Khách
FC Noah (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0