Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Heart of Midlothian, 23h45 ngày 26/08

Vòng Playoffs
23:45 ngày 26/08/2026
Rapid Wien
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Heart of Midlothian 1

90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [3-4]

Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.833
+2
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 17
2-0
7.5 36
2-1
7.6 11
3-1
11 21
3-2
21 20
4-2
36 131
4-3
91 151
0-0
16
1-1
8.1
2-2
15.5
3-3
56
4-4
151
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

KQBD Rapid Wien vs Heart of Midlothian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rapid Wien vs Heart of Midlothian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Rapid Wien vs Heart of Midlothian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rapid Wien vs Heart of Midlothian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Rapid Wien vs Heart of Midlothian

Rapid Wien Rapid Wien
Phút
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
15'
match change Tomas Bent Magnusson
Ra sân: Tom Renaud
18'
match yellow.png Oisin McEntee
Ercan Kara 1 - 0 match goal
34'
41'
match yellow.png Tomas Bent Magnusson
46'
match change Christian Dahle Borchgrevink
Ra sân: Stuart Findlay
59'
match yellow.png Claudio Braga
Nikolaus Wurmbrand
Ra sân: Petter Nosa Dahl
match change
66'
Nicolas Bajlicz
Ra sân: Tonni Adamsen
match change
66'
Matthias Seidl match yellow.png
74'
74'
match change Pierre Kabore
Ra sân: James Wilson
75'
match change Sabah Kerjota
Ra sân: Joshua McPake
76'
match yellow.pngmatch red Tomas Bent Magnusson
79'
match goal 1 - 1 Pierre Kabore(Assists:Blair Spittal)
80'
match var Pierre Kabore(Reason:Goal awarded)
86'
match yellow.png Pierre Kabore
Yusuf Demir(Reason:Reviewed) match var
89'
90'
match change Laurent Mendy
Ra sân: Claudio Braga
Bendeguz Bolla match yellow.png
90'
91'
match change Rogers Mato Kassim
Ra sân: Blair Spittal
100'
match goal 1 - 2 Calvin Miller(Assists:Rogers Mato Kassim)
Marco Tilio
Ra sân: Matthias Seidl
match change
102'
Moulaye Haidara
Ra sân: Bendeguz Bolla
match change
111'
Kouadio Ange Ahoussou
Ra sân: Jannes Horn
match change
112'
Kouadio Ange Ahoussou match yellow.png
115'
Nenad Cvetkovic(Assists:Moulaye Haidara) 2 - 2 match goal
119'
Louis Schaub
Ra sân: Amane Romeo
match change
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rapid Wien VS Heart of Midlothian

Rapid Wien Rapid Wien
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
8
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
33
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
17
 
Sút ra ngoài
 
5
10
 
Cản sút
 
0
18
 
Sút Phạt
 
20
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
754
 
Số đường chuyền
 
349
90%
 
Chuyền chính xác
 
76%
20
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Việt vị
 
0
4
 
Cứu thua
 
4
6
 
Rê bóng thành công
 
21
12
 
Đánh chặn
 
11
34
 
Ném biên
 
12
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Corners (Overtime)
 
0
1
 
Yellow card (Overtime)
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
21
7
 
Thử thách
 
9
7
 
Successful center
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
24
 
Long pass
 
23
102
 
Pha tấn công
 
75
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
4
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
18
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
69
2.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.52
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.3
0.5
 
xG Set Play
 
1.22
2.54
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.52
2.06
 
Cú sút trúng đích
 
1.64
44
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
40
 
Số quả tạt chính xác
 
23
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
54
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
18
 
Phá bóng
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Nicolas Bajlicz
15
Nikolaus Wurmbrand
7
Marco Tilio
43
Moulaye Haidara
20
Kouadio Ange Ahoussou
21
Louis Schaub
50
Laurenz Orgler
25
Paul Gartler
2
Eaden Roka
47
Amin Groller
61
Furkan Demir
17
Tobias Fjeld Gulliksen
Rapid Wien Rapid Wien 4-2-3-1
4-4-2 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
1
Hedl
38
Horn
6
Yao
55
Cvetkovi...
77
Bolla
18
Seidl
29
Romeo
10
Dahl
8
Adamsen
22
Demir
9
Kara
1
Reus
23
Altena
6
McEntee
17
Findlay
5
McCarthy
7
Miller
12
Renaud
16
Spittal
15
McPake
21
Wilson
10
Braga

Substitutes

22
Tomas Bent Magnusson
2
Christian Dahle Borchgrevink
11
Pierre Kabore
29
Sabah Kerjota
78
Laurent Mendy
74
Rogers Mato Kassim
34
Kieran Wright
30
Ryan Fulton
24
Michael-John Kamson-Kamara
77
Amadou Ba Sy
19
Sabri Guendouz
Đội hình dự bị
Rapid Wien Rapid Wien
Nicolas Bajlicz 30
Nikolaus Wurmbrand 15
Marco Tilio 7
Moulaye Haidara 43
Kouadio Ange Ahoussou 20
Louis Schaub 21
Laurenz Orgler 50
Paul Gartler 25
Eaden Roka 2
Amin Groller 47
Furkan Demir 61
Tobias Fjeld Gulliksen 17
Rapid Wien Heart of Midlothian
22 Tomas Bent Magnusson
2 Christian Dahle Borchgrevink
11 Pierre Kabore
29 Sabah Kerjota
78 Laurent Mendy
74 Rogers Mato Kassim
34 Kieran Wright
30 Ryan Fulton
24 Michael-John Kamson-Kamara
77 Amadou Ba Sy
19 Sabri Guendouz

Dữ liệu đội bóng:Rapid Wien vs Heart of Midlothian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1
5.33 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
7.67 Sút trúng cầu môn 4.67
65% Kiểm soát bóng 63%
8.67 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 1.2
5.8 Phạt góc 6.8
2 Thẻ vàng 1.5
7.1 Sút trúng cầu môn 5.9
61.5% Kiểm soát bóng 53.3%
9.7 Phạm lỗi 10.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rapid Wien (15trận)
Chủ Khách
Heart of Midlothian (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
4
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
0
4
0
2