FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC, 03h00 ngày 12/12
Rapid Wien
-0.25 0.82
+0.25 1.00
2.5 0.85
u 0.85
2.10
3.20
3.30
-0 0.82
+0 0.96
0.5 0.35
u 2.00
2.77
3.15
2.16
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC
Ra sân: Petter Nosa Dahl
Ewandro Felipe de Lima Costa
0 - 1 Angelos Neofytou Kiến tạo: Evangelos Andreou
Carel EitingRa sân: Ewandro Felipe de Lima Costa
Francis Uzoho
Ra sân: Matthias Seidl
Ra sân: Lukas Grgic
Ra sân: Amin Groller
Anastasios ChatzigiovannisRa sân: Evangelos Andreou
Giannis MasourasRa sân: Alpha Richard Diounkou Tecagne
Ra sân: Ercan Kara
Stevan JoveticRa sân: Angelos Neofytou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rapid Wien VS Omonia Nicosia FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rapid Wien
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Louis Schaub | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Lukas Grgic | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 55 | Nenad Cvetkovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 9 | Ercan Kara | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 24 | 7.3 | |
| 1 | Niklas Hedl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 18 | Matthias Seidl | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 29 | Amane Romeo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Petter Nosa Dahl | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 61 | Furkan Demir | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 30 | 6 | |
| 15 | Nikolaus Wurmbrand | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 47 | Amin Groller | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Kouadio Ange Ahoussou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 40 | 6.7 |
Omonia Nicosia FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ewandro Felipe de Lima Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 23 | Francis Uzoho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Willy Semedo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Mateo Maric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Senou Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Saad Agouzoul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 2 | Alpha Richard Diounkou Tecagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Fotis Kitsos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 44 | Novica Erakovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 20 | Evangelos Andreou | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 85 | Angelos Neofytou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

