Kết quả bóng đá trận Raufoss vs Asane Fotball, 22h00 ngày 16/08

Vòng 18
22:00 ngày 16/08/2026
Raufoss
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Asane Fotball
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.943
+1.5
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.819
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 14
2-0
9.8 24
2-1
7.4 16.5
3-1
12.5 36
3-2
19 28
4-2
42 125
4-3
105 185
0-0
15.5
1-1
6.9
2-2
12.5
3-3
50
4-4
195
AOS
17.5

Hạng nhất Na Uy » 19

KQBD Raufoss vs Asane Fotball hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Raufoss vs Asane Fotball, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Raufoss vs Asane Fotball, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Raufoss vs Asane Fotball hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Raufoss vs Asane Fotball

Raufoss Raufoss
Phút
Asane Fotball Asane Fotball
Elias Gartig(Assists:Adrian Rogulj) 1 - 0 match goal
17'
22'
match goal 1 - 1 Leonardo Rossi(Assists:Magnus Spangelo Haga)
52'
match yellow.png Sebastian Brudvik
Rafik Zekhnini
Ra sân: Havard Vatland Karlsen
match change
62'
67'
match yellow.png Hassou Diaby
70'
match change Knut Haga
Ra sân: Magnus Spangelo Haga
78'
match change Tobias Luggenes Furebotn
Ra sân: Leonardo Rossi
Markus Myre Aanesland
Ra sân: Emil Sildnes
match change
82'
Nicolai Fremstad
Ra sân: Kristian Onsrud
match change
82'
Eirik Asvestad
Ra sân: Joao Barros
match change
86'
87'
match goal 1 - 2 Erik Gronner(Assists:Knut Haga)
Adrian Rogulj match hong pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Raufoss VS Asane Fotball

Raufoss Raufoss
Asane Fotball Asane Fotball
5
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
10
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
9
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
102
 
Pha tấn công
 
102
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Markus Myre Aanesland
14
Yaw Agyeman
3
Eirik Asvestad
25
Tinus Engebakken
11
Nicolai Fremstad
16
Mads Larsen
32
Emil Martinsen
12
David Glemmestad
27
Rafik Zekhnini
Raufoss Raufoss 3-5-2
3-5-2 Asane Fotball Asane Fotball
1
Klemenss...
15
Gartig
13
Achiniot...
6
Froysa
24
Barros
7
Sildnes
8
Holter
17
Onsrud
2
Sjol
9
Rogulj
19
Karlsen
24
Klausen
4
Diaby
10
Barmen
6
Brudvik
22
Wolfe
5
Iversen
8
Eikrem
11
Rossi
15
Oprea
14
Haga
9
Gronner

Substitutes

27
Luka Aaker-Saldanha
18
Breki Baldursson
17
Tobias Luggenes Furebotn
77
Knut Haga
45
Sverre Haga
12
Isak Reset-Kalland
Đội hình dự bị
Raufoss Raufoss
Markus Myre Aanesland 10
Yaw Agyeman 14
Eirik Asvestad 3
Tinus Engebakken 25
Nicolai Fremstad 11
Mads Larsen 16
Emil Martinsen 32
David Glemmestad 12
Rafik Zekhnini 27
Raufoss Asane Fotball
27 Luka Aaker-Saldanha
18 Breki Baldursson
17 Tobias Luggenes Furebotn
77 Knut Haga
45 Sverre Haga
12 Isak Reset-Kalland

Dữ liệu đội bóng:Raufoss vs Asane Fotball

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 1
6 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
5 Sút trúng cầu môn 3
47.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.6
2.6 Bàn thua 2.1
4.8 Phạt góc 3.1
1.7 Thẻ vàng 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 3.8
43.8% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Raufoss (28trận)
Chủ Khách
Asane Fotball (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
2
5
HT-H/FT-T
1
2
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
1
HT-H/FT-H
4
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
3
1
2
1
HT-B/FT-B
3
1
3
0