Kết quả bóng đá trận Raufoss vs Stabaek, 22h15 ngày 02/08

Vòng 16
22:15 ngày 02/08/2026
Raufoss
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Stabaek
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3
1.8
-3
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.833
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
21 12
2-0
34 11
2-1
14.5 85
3-1
36 200
3-2
29 115
4-2
95 27
4-3
120 65
0-0
25
1-1
8.8
2-2
12
3-3
38
4-4
200
AOS
9.2

Hạng nhất Na Uy » 19

KQBD Raufoss vs Stabaek hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Raufoss vs Stabaek, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Raufoss vs Stabaek, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Raufoss vs Stabaek hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Raufoss vs Stabaek

Raufoss Raufoss
Phút
Stabaek Stabaek
Torjus Engebakken match yellow.png
34'
46'
match change Olav Lilleoren Veum
Ra sân: Jorgen Skjelvik
46'
match change Andreas Hoven
Ra sân: Gottfrid Rapp
Yaw Agyeman
Ra sân: Emil Sildnes
match change
61'
68'
match change Oscar Solnordal
Ra sân: Marius Lundemo
Kristian Onsrud
Ra sân: Markus Myre Aanesland
match change
72'
78'
match goal 0 - 1 Andreas Hoven(Assists:Axel Aamodt)
Mads Larsen
Ra sân: Sebastian Gjelsvik
match change
86'
Adrian Rogulj
Ra sân: Nicolai Fremstad
match change
86'
87'
match change Eirik Lereng
Ra sân: Fillip Riise
90'
match goal 0 - 2 Magnus Lankhof-Dahlby(Assists:Axel Aamodt)
90'
match change Oskar Daehli Oppedal
Ra sân: Axel Aamodt

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Raufoss VS Stabaek

Raufoss Raufoss
Stabaek Stabaek
4
 
Phạt góc
 
13
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
0
4
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
9
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
85
 
Pha tấn công
 
89
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
78

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Yaw Agyeman
31
Ulrik Danbolt
25
Tinus Engebakken
16
Mads Larsen
32
Emil Martinsen
17
Kristian Onsrud
9
Adrian Rogulj
23
Jonas Sorensen Selnaes
12
David Glemmestad
Raufoss Raufoss 3-5-2
4-3-3 Stabaek Stabaek
1
Klemenss...
4
Gjelsvik
13
Achiniot...
6
Froysa
3
Asvestad
11
Fremstad
8
Holter
18
Engebakk...
2
Sjol
7
Sildnes
10
Aaneslan...
22
Ulla
2
Riise
4
Naess
5
Skjelvik
29
Ekorness
6
Matic
19
Lundemo
23
Wendt
33
Aamodt
8
Lankhof-...
20
Rapp

Substitutes

27
Mats Hansen
16
Andreas Hoven
14
Eirik Lereng
31
Alfred Lie
1
Kimi Lokkevik
34
Lucas Myklebust
18
Oskar Daehli Oppedal
7
Oscar Solnordal
15
Olav Lilleoren Veum
Đội hình dự bị
Raufoss Raufoss
Yaw Agyeman 14
Ulrik Danbolt 31
Tinus Engebakken 25
Mads Larsen 16
Emil Martinsen 32
Kristian Onsrud 17
Adrian Rogulj 9
Jonas Sorensen Selnaes 23
David Glemmestad 12
Raufoss Stabaek
27 Mats Hansen
16 Andreas Hoven
14 Eirik Lereng
31 Alfred Lie
1 Kimi Lokkevik
34 Lucas Myklebust
18 Oskar Daehli Oppedal
7 Oscar Solnordal
15 Olav Lilleoren Veum

Dữ liệu đội bóng:Raufoss vs Stabaek

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.33
3.67 Bàn thua 1
3.33 Phạt góc 9.67
1.67 Thẻ vàng 1
2.67 Sút trúng cầu môn 7.33
43% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 3
2.9 Bàn thua 0.9
4.1 Phạt góc 7.4
1.7 Thẻ vàng 1.2
3.7 Sút trúng cầu môn 6.6
42.1% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Raufoss (28trận)
Chủ Khách
Stabaek (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
6
1
HT-H/FT-T
1
2
4
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
3
HT-H/FT-H
4
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
0
2
HT-B/FT-B
3
1
1
5