FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Alaves, 21h15 ngày 26/10
Rayo Vallecano 1
-0.25 0.75
+0.25 1.14
2.5 1.50
u 0.50
2.06
3.50
3.00
-0.25 0.75
+0.25 0.73
0.75 0.88
u 0.98
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Alaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Alaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Alaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Alaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Alaves
Joan Joan MorenoRa sân: Santiago Mourino
Manuel Sanchez De La Pena
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
StoichkovRa sân: Ander Guevara Lajo
Ra sân: Sergio Camello
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Moussa Diarra
Asier VillalibreRa sân: Carlos Martin
Jon Guridi
Ra sân: Alvaro Garcia
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Joan Joan Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 63 | 7.95 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 23 | 6.47 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 59 | 6.82 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 16 | 6.69 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 1 | 42 | 7.72 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 9 | 6.42 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.25 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.72 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 56 | 7.19 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 6 | 0 | 77 | 8.45 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 46 | 7.66 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 51 | 6.49 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 0 | 63 | 6.25 | |
| 9 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 1 | 72 | 6.64 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 3 | 4 | 36 | 7.04 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 58 | 6.15 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 31 | 5.75 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 41 | 6.52 | |
| 19 | Stoichkov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 47 | 6.38 | |
| 15 | Carlos Martin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 20 | 12 | 60% | 4 | 2 | 41 | 7.42 | |
| 36 | Adrian Pica | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 1 | 63 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

