FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Atletico Madrid, 02h30 ngày 29/08
Rayo Vallecano
+0.5 0.82
-0.5 1.04
5.5 1.40
u 0.35
3.10
2.04
3.50
-0 0.82
+0 0.55
3.5 1.45
u 0.30
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Atletico Madrid
0 - 1 Antoine Griezmann Kiến tạo: Rodrigo De Paul
0 - 2 Memphis Depay
Alvaro MorataRa sân: Memphis Depay
0 - 3 Nahuel Molina Kiến tạo: Rodrigo De Paul
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Oscar Guido Trejo
Pablo Barrios
Ra sân: Raul de Tomas
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Samuel Dias LinoRa sân: Yannick Ferreira Carrasco
Marcos Llorente MorenoRa sân: Rodrigo De Paul
0 - 4 Alvaro Morata Kiến tạo: Saul Niguez Esclapez
Antoine Griezmann
Angel CorreaRa sân: Antoine Griezmann
Caglar SoyuncuRa sân: Pablo Barrios
0 - 5 Angel Correa
Ra sân: Alfonso Espino
0 - 6 Alvaro Morata Kiến tạo: Angel Correa
0 - 7 Marcos Llorente Moreno
Mario Hermoso Canseco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 5.54 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 38 | 5.61 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 30 | 5.53 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.43 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 51 | 5.86 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 11 | 50% | 5 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 5.67 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 34 | 6.99 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 8.12 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.17 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 7.55 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 36 | 7.34 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.84 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 8.01 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 7.07 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 40 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

