FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Barcelona, 03h00 ngày 27/04
Rayo Vallecano
+0.75 0.96
-0.75 0.90
3.5 1.35
u 0.40
4.50
1.70
3.50
+0.25 0.96
-0.25 1.45
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Barcelona
Kiến tạo: Sergio Camello
Alejandro Balde
Pablo Martin Paez Gaviria
Jordi Alba RamosRa sân: Marcos Alonso
Anssumane FatiRa sân: Ferran Torres
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Ra sân: Oscar Guido Trejo
Franck KessieRa sân: Pedro Golzalez Lopez
Pablo TorreRa sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Garcia ErickRa sân: Frenkie De Jong
Ra sân: Alvaro Garcia
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
2 - 1 Robert Lewandowski
Ra sân: Oscar Valentín
Ra sân: Sergio Camello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 20 | 7.9 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.94 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.41 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 21 | 6.65 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 6.05 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.06 | |
| 30 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

