FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Cadiz, 22h15 ngày 02/03
Rayo Vallecano
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2 0.80
u 1.00
1.76
4.30
3.30
-0.25 1.04
+0.25 0.83
0.75 0.80
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Cadiz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Cadiz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Cadiz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Cadiz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Cadiz
Ra sân: Miguel Crespo da Silva
Ra sân: Oscar Guido Trejo
Chris RamosRa sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Sergio Guardiola NavarroRa sân: Maximiliano Gomez
Ra sân: Raul de Tomas
Ra sân: Oscar Valentín
Ivan AlejoRa sân: Ruben Sobrino Pozuelo
Gonzalo EscalanteRa sân: Rominigue Kouame
Ivan Alejo
Darwin MachisRa sân: Robert Navarro
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
1 - 1 Javier Hernandez Cabrera Kiến tạo: Victor Chust
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Cadiz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 2 | 60 | 6.41 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 73 | 8.33 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 31 | 7.18 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 60 | 7.25 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 15 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 48 | 6.96 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 56 | 6.66 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 1 | 49 | 6.17 | |
| 22 | Jorge Mere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 55 | 6.42 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 6 | 33 | 6.66 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 2 | 0 | 54 | 6.25 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 6 | 5.73 | |
| 12 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 55 | 6.94 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 4 | 12 | 6.08 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 7 | 1 | 55 | 6.33 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 1 | 54 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

