FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Celta Vigo, 03h00 ngày 11/01
Rayo Vallecano
-0 0.98
+0 0.90
2.5 1.15
u 0.70
2.63
2.55
3.01
-0 0.98
+0 0.88
0.75 0.70
u 1.20
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Celta Vigo
1 - 1 Borja Iglesias Quintas Kiến tạo: Jonathan Bamba
Marcos Alonso
Franco Cervi
Pablo DuranRa sân: Alfon Gonzalez
Kiến tạo: Sergio Camello
Ra sân: Sergio Camello
Ra sân: Pathe Ciss
Hugo Alvarez AntunezRa sân: Jonathan Bamba
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Sergio CarreiraRa sân: Francisco Beltran
Hugo SoteloRa sân: Carl Starfelt
Williot SwedbergRa sân: Franco Cervi
Ra sân: Adrian Embarba
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian

Marcos Alonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 6.78 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 44 | 6.09 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 3 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 44 | 6.5 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 27 | 5.93 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 19 | 7.06 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 29 | 7.12 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.99 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 5.94 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 30 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

