FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Getafe, 02h00 ngày 03/05
Rayo Vallecano
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.5 1.63
u 0.44
2.30
3.11
2.87
-0 0.99
+0 1.15
0.75 0.93
u 0.93
3.05
4.15
1.74
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Getafe
Kiến tạo: Isaac Palazon Camacho
Ra sân: Pathe Ciss
Carles Pérez SayolRa sân: Juan Bernat
Ra sân: Adrian Embarba
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Peter FedericoRa sân: Bertug Yildirim
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Djene Dakonam
Djene Dakonam
Ra sân: Alvaro Garcia
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
Allan-Romeo NyomRa sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 77 | 7.28 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 42 | 66.67% | 1 | 5 | 77 | 7.77 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 0 | 63 | 7.14 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 12 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 37 | 6.74 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 44 | 7.39 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 50 | 6.93 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 6 | 22.22% | 0 | 0 | 35 | 7.24 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 44 | 6.35 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 35 | 5.23 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 28 | 6.49 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 7 | 55 | 7.02 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 4 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 37 | 6.42 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 7 | 30 | 6.99 | |
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

