FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Girona, 20h00 ngày 26/01
Rayo Vallecano
-0 0.99
+0 0.89
2.25 0.92
u 0.93
2.50
3.10
3.00
-0 0.99
+0 1.10
0.75 0.73
u 1.15
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Girona
Alejandro Frances TorrijoRa sân: Daley Blind
Pau Lopez SabataRa sân: Paulo Gazzaniga
Cristian Portugues ManzaneraRa sân: Yaser Asprilla
Christian Ricardo StuaniRa sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
0 - 1 Bryan Gil Salvatierra Kiến tạo: Ivan Martin
Ra sân: Adrian Embarba
Yangel Herrera
Ra sân: Pathe Ciss
Ra sân: Sergio Camello
Viktor TsygankovRa sân: Donny van de Beek
Kiến tạo: Alvaro Garcia
Kiến tạo: Alvaro Garcia
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.59 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.53 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 6 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

