FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan, 03h00 ngày 19/12
Rayo Vallecano
-2 0.92
+2 0.86
3.25 0.90
u 0.82
1.15
10.00
6.35
-0.75 0.92
+0.75 1.01
1.25 0.76
u 0.94
1.55
7.5
2.8
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan
Kiến tạo: Fran Perez
Liridon BalajRa sân: Almir Ajzeraj
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Pedro Diaz Fanjul
Ra sân: Fran Perez
Kiến tạo: Florian Lejeune
Blerton Sheji
Salifu IbrahimRa sân: Ilir Mustafa
Ra sân: Jozhua Vertrouwd
Kiến tạo: Oscar Valentín
Ra sân: Sergio Camello
Mike ArthurRa sân: Blerim Krasniqi
Engjell SylejmaniRa sân: Blerton Sheji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS KF Drita Gjilan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 55 | 8.3 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 4 | 67 | 7.6 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 29 | 6.6 |
KF Drita Gjilan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |||
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 32 | Jorgo Pellumbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Arb Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 36 | Ilir Mustafa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Blerton Sheji | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Laurit Behluli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

