FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Mallorca, 02h00 ngày 25/05
Rayo Vallecano
-0.75 0.83
+0.75 1.05
2.5 1.00
u 0.80
1.40
6.85
4.00
-0.25 0.83
+0.25 1.20
1 0.95
u 0.85
2
5.9
2.2
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Mallorca
Omar Mascarell Gonzalez
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Ivan Balliu Campeny
Cyle LarinRa sân: Vedat Muriqi
Manuel MorlanesRa sân: Omar Mascarell Gonzalez
Daniel Jose Rodriguez VazquezRa sân: Antonio Sanchez Navarro
Jan SalasRa sân: Marc Domenech
Johan Andres Mojica PalacioRa sân: Antonio Latorre Grueso
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Samuel Almeida Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 4 | 81 | 7.54 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 6 | 3 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 46 | 7.04 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 42 | 7.08 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 41 | 7.06 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 69 | 7.38 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.92 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 6 | 1 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 11 | 1 | 69 | 7.64 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 69 | 6.52 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 2 | 88 | 7.52 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 5 | 2 | 63 | 6.86 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.37 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.2 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 3 | 70 | 7.35 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 50 | 6.93 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 45 | 8.81 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 65 | 7.17 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 32 | David Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 7.14 | |
| 28 | Jan Salas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 30 | Marc Domenech | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

