FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Sevilla, 03h00 ngày 06/02
Rayo Vallecano
-0.25 0.90
+0.25 0.98
2.5 1.10
u 0.67
2.10
3.20
3.10
-0.25 0.90
+0.25 0.65
0.5 0.44
u 1.63
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Sevilla
0 - 1 Youssef En-Nesyri
Kiến tạo: Alfonso Espino
Isaac Romero Bernal
1 - 2 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Isaac Romero Bernal
Oliver TorresRa sân: Djibril Sow
Diego HormigoRa sân: Marcos Acuna
Ra sân: Sergio Camello
Ra sân: Pep Chavarria
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
Juanlu SanchezRa sân: Jesus Navas Gonzalez
Adria Giner PedrosaRa sân: Isaac Romero Bernal
Hannibal MejbriRa sân: Lucien Agoume
Hannibal Mejbri
Ra sân: Ivan Balliu Campeny
Ra sân: Alfonso Espino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 58 | 5.83 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.33 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 5.92 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 37 | 74% | 3 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.21 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.07 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 1 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 6.14 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 18 | 6.33 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 18 | 7.74 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 42 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 29 | 6.62 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 4 | 34 | 6.31 | |
| 20 | Isaac Romero Bernal | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 28 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

