FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Sevilla, 19h00 ngày 28/09
Rayo Vallecano 1
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 1.05
u 0.70
2.00
3.40
3.20
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.98
u 0.83
2.54
4.25
1.95
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Sevilla
Jose Angel Carmona
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Ra sân: Pedro Diaz Fanjul
Adnan JanuzajRa sân: Ruben Vargas
Akor AdamsRa sân: Isaac Romero Bernal
Djibril SowRa sân: Lucien Agoume
Ramon MartinezRa sân: Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
Ra sân: Alexandre Zurawski
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
0 - 1 Akor Adams Kiến tạo: Jose Angel Carmona
Ra sân: Oscar Valentín
Peque FernandezRa sân: Alexis Alejandro Sanchez
Peque Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 5 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 44 | 6.93 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 36 | 6.45 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 15 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.71 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 26 | 7.67 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 31 | 6.55 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 17 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

