FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Valencia, 01h00 ngày 20/12
Rayo Vallecano
-0.25 0.96
+0.25 0.92
2.25 1.05
u 0.75
2.24
3.00
3.00
-0 0.96
+0 1.16
0.5 0.50
u 1.30
La Liga » 1
KQBD Rayo Vallecano vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rayo Vallecano vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rayo Vallecano vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rayo Vallecano vs Valencia
Hugo Guillamon
Jesus Vazquez
0 - 1 Sergi Canos Kiến tạo: Diego Lopez Noguerol
Ra sân: Sergio Camello
Ra sân: Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Jorge de Frutos Sebastian
Dimitri FoulquierRa sân: Jesus Vazquez
Fran PerezRa sân: Diego Lopez Noguerol
Selim Amallah
Ra sân: Andrei Ratiu
Fran Perez
Ra sân: Isaac Palazon Camacho
Hugo GonzalezRa sân: Sergi Canos
Roman YaremchukRa sân: Hugo Duro
Gabriel Armando de AbreuRa sân: Selim Amallah
Thierry Correia
Mouctar Diakhaby
Thierry Correia Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rayo Vallecano VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rayo Vallecano vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.32 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 45 | 6.94 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 43 | 6.92 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 4 | 1 | 37 | 6.11 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 38 | 6.4 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 30 | 5.92 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 7.04 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 31 | 6.63 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.48 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 1 | 30 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

