FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Borussia Dortmund, 20h30 ngày 27/04
RB Leipzig
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.33
u 2.25
1.45
5.20
4.50
-0.5 0.98
+0.5 0.80
1.5 1.03
u 0.83
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Borussia Dortmund
0 - 1 Jadon Sancho
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Jadon Sancho
Kiến tạo: Lois Openda
Marco ReusRa sân: Karim Adeyemi
Niklas SuleRa sân: Mats Hummels
Ra sân: Mohamed Simakan
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Salih Ozcan
Ra sân: Benjamin Sesko
Youssoufa MoukokoRa sân: Julian Ryerson
Nico Schlotterbeck
Kiến tạo: Benjamin Henrichs
Ra sân: Amadou Haidara
Ra sân: Xaver Schlager
Ra sân: Lois Openda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.63 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 53 | 6.81 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 5 | 0 | 4 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 58 | 8.13 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.92 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 37 | 7.29 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 56 | 6.76 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 8.45 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.91 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 7.05 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 28 | 8.09 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 6 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 63 | 8.33 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 55 | 6.91 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 60 | 6.23 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 49 | 6.79 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 65 | 65 | 100% | 5 | 0 | 79 | 6.36 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 0 | 74 | 6.08 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 50 | 5.86 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 43 | 5.72 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 0 | 72 | 7.71 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.25 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 1 | 109 | 6.37 | |
| 18 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 12 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

