FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Darmstadt, 21h30 ngày 09/03
RB Leipzig
-2 0.83
+2 1.05
2.5 0.30
u 2.40
1.10
15.00
7.80
-1 0.83
+1 0.93
1.5 0.88
u 0.98
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs Darmstadt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs Darmstadt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs Darmstadt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs Darmstadt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Darmstadt
Andreas Muller
Christoph Klarer
Ra sân: Elif Elmas
Sebastian PolterRa sân: Fabio Torsiello
Emir KaricRa sân: Andreas Muller
Kiến tạo: Xaver Schlager
Mathias HonsakRa sân: Gerrit Holtmann
Bartol Franjic
Aaron SeydelRa sân: Oscar Vilhelmsson
Ra sân: Lois Openda
Ra sân: Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Kevin Kampl
Klaus GjasulaRa sân: Bartol Franjic
Ra sân: Mohamed Simakan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 35 | 7.89 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 0 | 97 | 6.78 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 7.05 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 0 | 106 | 7.5 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 11 | 0 | 85 | 7.13 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 7.12 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.24 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 3 | 1 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 1 | 85 | 7.55 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 0 | 6 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 1 | 76 | 8.22 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 108 | 98.18% | 0 | 2 | 118 | 6.99 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 5.94 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 52 | 7.22 | |
| 25 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.51 | |
| 18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 60 | 6.02 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 3 | Thomas Isherwood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 28 | Bartol Franjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 50 | 5.97 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 42 | Fabio Torsiello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

