FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs FC Koln, 23h30 ngày 28/10
RB Leipzig
-1.25 1.04
+1.25 0.82
3 0.96
u 0.84
1.37
6.00
4.80
-0.25 1.04
+0.25 1.20
1.25 0.94
u 0.86
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs FC Koln
Julian Chabot
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Kiến tạo: Benjamin Henrichs
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Luca KilianRa sân: Julian Chabot
Faride AlidouRa sân: Linton Maina
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Timo Werner
Ra sân: Dani Olmo
Mathias OlesenRa sân: Luca Waldschmidt
Denis HuseinbasicRa sân: Florian Kainz
Mathias Olesen
Ra sân: David Raum
Ra sân: Lois Openda
Mark UthRa sân: Davie Selke

Mathias Olesen
Luca Kilian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 7.18 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 7.01 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.5 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 7.38 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 38 | 6.46 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.84 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 8 | 6.11 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.01 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 6.07 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 5.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

