FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs FC Koln, 23h30 ngày 20/09
RB Leipzig
-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.40
u 1.80
1.86
3.10
4.00
-0.25 1.06
+0.25 1.03
1.25 0.93
u 0.88
2.1
4.75
2.5
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs FC Koln
1 - 1 Jan Thielmann Kiến tạo: Eric Martel
Eric Martel
Said El MalaRa sân: Marius Bulter
Ra sân: Forzan Assan Ouedraogo
Linton MainaRa sân: Jan Thielmann
Denis HuseinbasicRa sân: Eric Martel
Ragnar AcheRa sân: Luca Waldschmidt
Florian KainzRa sân: Sebastian Soaas Sebulonsen
Ra sân: Johan Bakayoko
Ra sân: Bote Baku
Ra sân: Christoph Baumgartner
Ra sân: Yan Diomande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 9 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.47 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.22 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.09 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.16 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 36 | 7.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

