FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 30/03
RB Leipzig
-1.25 0.89
+1.25 0.99
3.25 0.80
u 1.00
1.31
6.85
5.10
-0.5 0.89
+0.5 0.95
1.25 0.80
u 1.00
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs FSV Mainz 05
Anthony Caci
Phillipp Mwene
Nadiem Amiri
Silvan WidmerRa sân: Anthony Caci
Lee Jae SungRa sân: Karim Onisiwo
Brajan GrudaRa sân: Ludovic Ajorque
Ra sân: Lois Openda
Ra sân: Christoph Baumgartner
Leandro Barreiro Martins
Andreas Hanche-Olsen
Edimilson FernandesRa sân: Andreas Hanche-Olsen
Ra sân: Benjamin Henrichs
Ra sân: Kevin Kampl
Ra sân: Yussuf Yurary Poulsen
Jonathan Michael Burkardt No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 47 | 6.57 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 0 | 70 | 6.24 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 4 | 78 | 6.96 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 91 | 81 | 89.01% | 1 | 5 | 112 | 7.67 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 55 | 6.35 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 59 | 48 | 81.36% | 27 | 1 | 114 | 8.67 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 31 | 5.9 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.11 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 0 | 92 | 8.07 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 100 | 92 | 92% | 0 | 2 | 110 | 6.96 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 56 | 9.21 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 6.78 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 6 | 54 | 8.11 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

