FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Manchester City, 03h00 ngày 23/02
RB Leipzig
Cúp C1 Châu Âu
KQBD RB Leipzig vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Manchester City
0 - 1 Riyad Mahrez Kiến tạo: Ilkay Gundogan
Ra sân: Lukas Klostermann
Ra sân: Emil Forsberg
Kiến tạo: Marcel Halstenberg
Ra sân: Andre Silva
Ra sân: Xaver Schlager
Ra sân: Marcel Halstenberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 66 | 6.46 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 6 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 6.14 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 52 | 5.92 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 17 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 32 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 81 | 67 | 82.72% | 0 | 1 | 89 | 7.1 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 0 | 60 | 6.95 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 4 | 0 | 88 | 6.82 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 61 | 6.78 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 60 | 8.3 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 0 | 98 | 6.37 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 87 | 7.14 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 105 | 94.59% | 0 | 0 | 118 | 6.49 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 94 | 6.05 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 107 | 105 | 98.13% | 0 | 0 | 116 | 6.91 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 4 | 22 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

