FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Monchengladbach, 20h30 ngày 11/04
RB Leipzig
-1 0.86
+1 1.02
3.25 0.98
u 0.92
1.53
5.60
4.85
-0.5 0.86
+0.5 0.87
1.25 0.81
u 1.09
2.02
4.9
2.63
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Monchengladbach
Hugo BolinRa sân: Lukas Ullrich
Joseph Scally
Fabio ChiarodiaRa sân: Kevin Diks
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ra sân: Bote Baku
Ra sân: Nicolas Seiwald
Kiến tạo: Christoph Baumgartner
Shuto MachinoRa sân: Yannik Engelhardt
Wael MohyaRa sân: Franck Honorat
Kevin StogerRa sân: Jens Castrop
Ra sân: Yan Diomande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 5 | 75 | 8.29 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 8 | 38 | 30 | 78.95% | 20 | 0 | 81 | 9.24 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 65 | 7.01 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 7 | 48 | 7.67 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 50 | 6.63 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 63 | 6.93 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 10 | Brajan Gruda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 77 | 8.72 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 7 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 48 | 7.05 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 6 | 86 | 7.49 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 61 | 8.31 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 59 | 6.67 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 55 | 6.44 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 2 | 48 | 6.43 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 8 | 1 | 68 | 7.33 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 38 | Hugo Bolin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

