FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Schalke 04, 20h30 ngày 27/05
RB Leipzig
-1.25 1.00
+1.25 0.86
3.5 0.80
u 1.00
1.42
5.10
4.80
-0.25 1.00
+0.25 1.20
1.5 0.94
u 0.86
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Schalke 04
Kiến tạo: Dani Olmo
Cedric Brunner
2 - 1 Marco Kaminski Kiến tạo: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Amadou Haidara
2 - 2 Willi Orban(OW)
Tobias MohrRa sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Timo Werner
Ra sân: Konrad Laimer
Ra sân: Marcel Halstenberg
Sebastian Polter
Ra sân: Emil Forsberg
Thomas OuwejanRa sân: Henning Matriciani
Kenan KaramanRa sân: Danny Latza
Kiến tạo: Christopher Nkunku
Kiến tạo: Orjan Haskjold Nyland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 63 | 43 | 68.25% | 0 | 0 | 73 | 7.07 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 6 | 60 | 6.45 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 20 | 7.2 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 56 | 6.46 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 47 | 7.33 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 4 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 30 | 10 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 7 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.77 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.75 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 17 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 2 | 55 | 6.83 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 40 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 7 | 29 | 6.57 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 51 | 6.72 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 56 | 7.14 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.38 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 29 | 15 | 51.72% | 4 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 1 | 64 | 6.79 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 29 | Tobias Mohr | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.04 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 52 | 6.29 | |
| 5 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 46 | 5.53 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 38 | 7.24 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

