FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs TSG Hoffenheim, 00h30 ngày 17/12
RB Leipzig
-1.25 1.02
+1.25 0.86
3.5 0.90
u 0.90
1.38
5.60
4.85
-0.5 1.02
+0.5 1.10
1.5 0.94
u 0.86
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs TSG Hoffenheim
1 - 1 Ozan Kabak Kiến tạo: Robert Skov
Florian GrillitschRa sân: Robert Skov
Ra sân: Amadou Haidara
Ozan Kabak
Ra sân: Christoph Baumgartner
Maximilian BeierRa sân: Ihlas Bebou
Kiến tạo: Lois Openda
Kevin AkpogumaRa sân: Ozan Kabak
Tom BischofRa sân: Anton Stach
Ra sân: Lois Openda
Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Mohamed Simakan
Stanley NSokiRa sân: Pavel Kaderabek
Florian Grillitsch
Florian Grillitsch Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.43 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 22 | 6.91 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 43 | 6.96 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.37 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 41 | 6.9 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.97 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 34 | 6.88 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

