FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, 21h30 ngày 30/11
RB Leipzig
-1 0.96
+1 0.92
2.5 0.62
u 1.20
1.72
3.73
3.90
-0.25 0.96
+0.25 0.95
1.25 1.10
u 0.78
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Mohamed Amoura
0 - 2 Tiago Tomas Kiến tạo: Patrick Wimmer
0 - 3 Mohamed Amoura Kiến tạo: Bence Dardai
Ra sân: Castello Lukeba
Ra sân: Amadou Haidara
Kilian Fischer
0 - 4 Joakim Maehle Kiến tạo: Konstantinos Koulierakis
Ra sân: Benjamin Sesko
Yannick GerhardtRa sân: Kilian Fischer
Lukas NmechaRa sân: Tiago Tomas
Mattias SvanbergRa sân: Patrick Wimmer
Ra sân: Kevin Kampl
Ra sân: Christoph Baumgartner
Kevin BehrensRa sân: Mohamed Amoura
Salih OzcanRa sân: Bence Dardai
1 - 5 Kevin Behrens Kiến tạo: Mattias Svanberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 76 | 95% | 4 | 0 | 89 | 6.1 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 1 | 103 | 6.39 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 71 | 5.49 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 1 | 1 | 115 | 4.49 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 5.72 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 0 | 57 | 6.25 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 5.75 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 55 | 5.52 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 67 | 6.23 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 47 | Viggo Gebel | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.92 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.98 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 0 | 66 | 6.89 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 52 | 7.47 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 20 | Bote Baku | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 44 | 7.56 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 3 | 38 | 8.2 | |
| 11 | Tiago Tomas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 28 | 8.44 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 40 | 9.27 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 63 | 7.23 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

