FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 13/04
RB Leipzig
-1.25 0.86
+1.25 1.02
3.5 1.00
u 0.80
1.30
7.50
4.90
-0.5 0.86
+0.5 1.10
1.25 0.70
u 1.10
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
Kiến tạo: Xaver Schlager
Kevin Behrens
Kilian Fischer
Moritz Jenz
Mattias SvanbergRa sân: Moritz Jenz
Lovro MajerRa sân: Amin Sarr
Joakim MaehleRa sân: Kilian Fischer
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Benjamin Sesko
Ra sân: Xaver Schlager
Jonas Older WindRa sân: Kevin Behrens
Ra sân: Mohamed Simakan
Tiago Barreiros de Melo TomasRa sân: Bote Baku
Mattias Svanberg
Ra sân: Amadou Haidara
Ra sân: Lois Openda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 7.17 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 2 | 89 | 7.26 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 47 | 8.65 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 69 | 7.49 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 2 | 83 | 7.36 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 28 | 7.64 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7.63 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 1 | 83 | 8.03 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 104 | 7.28 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 12 | Pavao Pervan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 34 | 6.24 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 0 | 80 | 6.42 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 1 | 73 | 5.99 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 87 | 6.22 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 2 | 48 | 6.73 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.95 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 76 | 5.97 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 74 | 6.15 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.06 | |
| 11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 52 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

