FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, 23h30 ngày 15/02
RB Leipzig
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 0.57
u 1.25
1.38
5.60
4.80
-0.5 0.98
+0.5 0.83
1.5 1.00
u 0.80
1.95
5
2.75
Bundesliga » 1
KQBD RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
Ra sân: Peter Gulacsi
Sael Kumbedi
0 - 1 Mohamed Amoura Kiến tạo: Adam Daghim
Mattias SvanbergRa sân: Kento Shiogai
Ra sân: Conrad Harder
Ra sân: Benjamin Henrichs
Kiến tạo: Brajan Gruda
1 - 2 Mattias Svanberg Kiến tạo: Jeanuel Belocian
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Nicolas Seiwald
Konstantinos KoulierakisRa sân: Mohamed Amoura
Dzenan PejcinovicRa sân: Lovro Majer
Jonas AdjeteyRa sân: Adam Daghim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 56 | 6.57 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 23 | 6.39 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 45 | 6.59 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 1 | 33 | 7.16 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 54 | 7.32 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.72 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.67 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 11 | Adam Daghim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.06 | |
| 7 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

