FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RB Leipzig vs Young Boys, 00h45 ngày 14/12
RB Leipzig
-1.5 0.94
+1.5 0.94
3.5 1.00
u 0.80
1.25
8.40
5.30
-0.5 0.94
+0.5 1.10
1.5 1.00
u 0.80
Cúp C1 Châu Âu
KQBD RB Leipzig vs Young Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Leipzig vs Young Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RB Leipzig vs Young Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Leipzig vs Young Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Young Boys
Ulisses Garcia
Kiến tạo: Benjamin Henrichs
1 - 1 Ebrima Colley Kiến tạo: Jean Pierre Nsame
Kiến tạo: Kevin Kampl
Ra sân: Mohamed Simakan
Joel Almada MonteiroRa sân: Elia Meschack
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: Jean Pierre Nsame
Lukasz LakomyRa sân: Sandro Lauper
Darian MalesRa sân: Filip Ugrinic
Ra sân: Yussuf Yurary Poulsen
Ra sân: Emil Forsberg
Ra sân: Benjamin Sesko
Ra sân: Castello Lukeba
Ebrima Colley
Donat RrudhaniRa sân: Ebrima Colley
Joel Almada Monteiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Young Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Young Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 17 | 6.28 | |
| 3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 18 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 58 | 7 |
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fabian Lustenberger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 26 | David von Ballmoos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 18 | Jean Pierre Nsame | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 21 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 56 | 6.99 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 7.02 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 11 | Ebrima Colley | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 4 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 50 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

