Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 08/08

Vòng 1
17:00 ngày 08/08/2026
RB Omiya Ardija
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Albirex Niigata
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya
Thời tiết: Ít mây, 31℃~32℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.892
+1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 10
2-0
9.6 19
2-1
8.1 19.5
3-1
15.5 51
3-2
23 36
4-2
51 91
4-3
101 131
0-0
10.5
1-1
6.4
2-2
13.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 3

KQBD RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
Ota Yamamoto(Assists:Caprini) 1 - 0 match goal
5'
60'
match change Keisuke Kasai
Ra sân: Taiki Arai
60'
match change Ryosuke Maeda
Ra sân: Yamato Wakatsuki
Kenyu Sugimoto
Ra sân: Carlinhos Junior
match change
63'
Kota Nakayama
Ra sân: Ota Yamamoto
match change
63'
75'
match change Eiji Shirai
Ra sân: Yusuke Onishi
75'
match change Mihiro Sato
Ra sân: Jin Okumura
Suphanat Mueanta
Ra sân: Caprini
match change
76'
Kojima Masato
Ra sân: Kaishin Sekiguchi
match change
83'
Yosuke Murakami
Ra sân: Yuta Toyokawa
match change
83'
90'
match change Riita Mori
Ra sân: Kazuyoshi Shimabuku

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Omiya Ardija VS Albirex Niigata

RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Albirex Niigata Albirex Niigata
2
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
24
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
21
 
Sút ra ngoài
 
9
11
 
Sút Phạt
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
417
 
Số đường chuyền
 
514
75%
 
Chuyền chính xác
 
72%
4
 
Phạm lỗi
 
10
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
2
2
 
Rê bóng thành công
 
4
12
 
Đánh chặn
 
6
26
 
Ném biên
 
43
8
 
Thử thách
 
13
9
 
Successful center
 
3
20
 
Long pass
 
16
93
 
Pha tấn công
 
101
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
86
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.6
18
 
Số quả tạt chính xác
 
13
61
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
34
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Kota Nakayama
23
Kenyu Sugimoto
21
Suphanat Mueanta
2
Yosuke Murakami
7
Kojima Masato
1
Takashi Kasahara
44
Kidera Sunao
77
Yuzuki Kobayashi
49
Jelani McGhee
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija 4-3-3
4-4-2 Albirex Niigata Albirex Niigata
24
Glover
3
Kato
19
Ozaki
88
Nishio
37
Sekiguch...
10
Toyokawa
16
Kato
18
Yamamoto
14
Izumi
9
Junior
11
Caprini
46
Baumann
25
Fujiwara
34
Fujiwara
77
Funaki
3
Kato
30
Okumura
22
Arai
7
Onishi
17
Shimabuk...
18
Wakatsuk...
32
Kuwayama

Substitutes

6
Keisuke Kasai
70
Ryosuke Maeda
26
Mihiro Sato
8
Eiji Shirai
24
Riita Mori
41
Hiroto Matsuura
5
Michael James Fitzgerald
15
Fumiya Hayakawa
40
Aozora Ishiyama
Đội hình dự bị
RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
Kota Nakayama 15
Kenyu Sugimoto 23
Suphanat Mueanta 21
Yosuke Murakami 2
Kojima Masato 7
Takashi Kasahara 1
Kidera Sunao 44
Yuzuki Kobayashi 77
Jelani McGhee 49
RB Omiya Ardija Albirex Niigata
6 Keisuke Kasai
70 Ryosuke Maeda
26 Mihiro Sato
8 Eiji Shirai
24 Riita Mori
41 Hiroto Matsuura
5 Michael James Fitzgerald
15 Fumiya Hayakawa
40 Aozora Ishiyama

Dữ liệu đội bóng:RB Omiya Ardija vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
2 Phạt góc 5
0.33 Thẻ vàng 0.33
4 Sút trúng cầu môn 3.33
41.67% Kiểm soát bóng 50.33%
6 Phạm lỗi 8
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 0.9
3.6 Phạt góc 5.4
0.7 Thẻ vàng 0.5
4.6 Sút trúng cầu môn 4.5
49.6% Kiểm soát bóng 51.4%
3.9 Phạm lỗi 5.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Omiya Ardija (2trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0