FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Athletic Bilbao, 20h00 ngày 16/02
RCD Espanyol
+0.75 0.82
-0.75 1.06
2.5 1.20
u 0.62
5.00
1.74
3.20
+0.25 0.82
-0.25 0.98
0.75 0.73
u 1.15
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Athletic Bilbao
Yeray Alvarez Lopez
Mikel VesgaRa sân: Benat Prados Diaz
Nico WilliamsRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Ra sân: Urko Gonzalez de Zarate
Aitor ParedesRa sân: Yeray Alvarez Lopez
Oscar de Marcos Arana OscarRa sân: Gorosabel
1 - 1 Oihan Sancet Kiến tạo: Nico Williams
Gorka Guruzeta RodriguezRa sân: Maroan Harrouch Sannadi
Ra sân: Roberto Fernandez Jaen
Ra sân: Pol Lozano
Ra sân: Jofre Carreras Pages
Ra sân: Javi Puado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.55 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.58 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.53 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

