FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Getafe, 22h15 ngày 21/03
RCD Espanyol
-0.25 1.08
+0.25 0.80
1.75 0.88
u 0.96
2.30
3.25
2.80
-0 1.08
+0 1.10
0.75 1.00
u 0.80
3.4
4.33
1.83
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Getafe
Mario MartinRa sân: Diego Rico Salguero
0 - 1 Mauro Wilney Arambarri Rosa Kiến tạo: Domingos Duarte
0 - 2 Domingos Duarte Kiến tạo: Luis Milla
Ra sân: Cyril Ngonge
Zaid Romero
Djene Dakonam
Mario Martin
Ra sân: Omar El Hilali
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
Kiến tạo: Ruben Sanchez Saez
Ra sân: Clemens Riedel
Ra sân: Tyrhys Dolan
Sebastian Boselli
Sebastian BoselliRa sân: Mauro Wilney Arambarri Rosa
Francisco Femenia Far, Kiko
Luis Milla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 5 | 35 | 6.86 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 3 | 76 | 6.44 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 45 | 33 | 73.33% | 14 | 0 | 75 | 7.08 | |
| 15 | Miguel Angel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 16 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 34 | 6.33 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 2 | 66 | 6.77 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 7.02 | |
| 2 | Ruben Sanchez Saez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 17 | 7.18 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 4 | 76 | 6.16 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 53 | 6.14 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 38 | 7.47 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 22 | 7.78 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 10 | 2 | 55 | 7.69 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 29 | 6.71 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 1 | 56 | 7.57 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 2 | 29 | 6.42 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

