FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Leganes, 00h30 ngày 12/01
RCD Espanyol
-0.5 1.08
+0.5 0.80
2.5 1.75
u 0.44
2.16
3.50
2.80
-0.25 1.08
+0.25 0.63
0.75 0.90
u 0.95
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Leganes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Leganes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Leganes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Leganes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Leganes
Kiến tạo: Alex Kral
1 - 1 Seydouba Cisse Kiến tạo: Miguel De la Fuente
Daniel Raba Antoli
Ra sân: Antoniu Roca
Ra sân: Alvaro Tejero Sacristan
Javier Hernandez CabreraRa sân: Daniel Raba Antoli
Darko Brasanac
Ra sân: Jofre Carreras Pages
Ra sân: Pol Lozano
Roberto Lopes AlcaideRa sân: Yvan Neyou Noupa
Diego Garcia CamposRa sân: Miguel De la Fuente
Ra sân: Alex Kral
Juan Soriano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Leganes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 69 | 7.31 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 7 | 0 | 61 | 6.44 | |
| 24 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 65 | 6.75 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 76 | 6.73 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 42 | 6.62 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 7.06 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 1 | 79 | 6.26 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 1 | 34 | 6.98 |
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 38 | 6.11 | |
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 57 | 6.26 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 2 | 74 | 6.97 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 53 | 6.38 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 25 | 7.53 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 3 | 77 | 7.29 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 2 | 82 | 6.63 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 21 | Roberto Lopes Alcaide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 45 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

