FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Mallorca, 19h00 ngày 05/10
RCD Espanyol
+0.25 0.90
-0.25 0.96
2.5 1.63
u 0.44
3.20
2.30
2.81
-0 0.90
+0 0.63
0.75 0.98
u 0.88
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Mallorca
Kiến tạo: Jofre Carreras Pages
Kiến tạo: Irvin Cardona
Ra sân: Irvin Cardona
Johan Andres Mojica Palacio
Abdon Prats BastidasRa sân: Sergi Darder
Valery FernandezRa sân: Robert Navarro
Francisco ChiquinhoRa sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Antonio Latorre GruesoRa sân: Johan Andres Mojica Palacio
Samuel Almeida Costa
Francisco Chiquinho
2 - 1 Antonio Jose Raillo Arenas Kiến tạo: Cyle Larin
Ra sân: Pol Lozano
Omar Mascarell Gonzalez
Manuel MorlanesRa sân: Omar Mascarell Gonzalez
Ra sân: Alejo Veliz
Ra sân: Jofre Carreras Pages
Abdon Prats Bastidas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 24 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 7.81 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.89 | |
| 15 | Jose Gragera Amado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 43 | 7.25 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 10 | 6.37 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 28 | 6.46 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 5.72 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 5.8 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 30 | 6.17 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.41 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

