FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Mallorca, 02h00 ngày 16/09
RCD Espanyol 1
-0.25 0.90
+0.25 0.98
2 0.77
u 1.02
2.19
3.55
3.20
-0 0.90
+0 1.25
0.75 0.78
u 1.03
3
4.33
2
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Mallorca
Kiến tạo: Carlos Romero
Kiến tạo: Tyrhys Dolan
Mateu Morey
2 - 1 Vedat Muriqi
Jan VirgiliRa sân: Marash Kumbulla
Pablo MaffeoRa sân: Mateu Morey
Ra sân: Pol Lozano
2 - 2 Vedat Muriqi Kiến tạo: Sergi Darder
Abdon Prats BastidasRa sân: Mateo Joseph
Samuel Almeida CostaRa sân: Pablo Torre
Ra sân: Javi Puado
Ra sân: Roberto Fernandez Jaen
Marc DomenechRa sân: Manuel Morlanes
Ra sân: Tyrhys Dolan
Ra sân: Omar El Hilali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.57 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 45 | 7.66 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 18 | Charles Pickel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 63 | 7.04 | |
| 15 | Miguel Angel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 5.69 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 1 | 58 | 8.09 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 57 | 6.41 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 2 | Ruben Sanchez Saez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 42 | 6.85 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 51 | 6.78 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 1 | 58 | 6.59 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 6 | 0 | 83 | 6.38 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 50 | 45 | 90% | 5 | 0 | 67 | 7.46 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 13 | 7 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 11 | 45 | 9.42 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 1 | 2 | 66 | 5.96 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 4 | 67 | 5.73 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 44 | 6.13 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.11 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 4.63 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 30 | Marc Domenech | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

