FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Osasuna, 20h00 ngày 14/12
RCD Espanyol
-0 0.98
+0 0.90
2.5 1.25
u 0.60
2.52
2.58
3.10
-0 0.98
+0 0.93
0.5 0.44
u 1.63
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Osasuna
Alejandro Catena Marugán
Ra sân: Antoniu Roca
Iker Munoz CamerosRa sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Ruben Pena JimenezRa sân: Raul Garcia de Haro
Ra sân: Irvin Cardona
Ignacio Vidal MirallesRa sân: Jesus Areso
Enrique BarjaRa sân: Aimar Oroz Huarte
Ra sân: Carlos Romero
Juan CruzRa sân: Abel Bretones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 4 | 62 | 7.06 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 11 | 0 | 79 | 6.78 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 24 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 41 | 6.63 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 51 | 6.76 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 58 | 6.79 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 40 | Justin Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 6.9 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 9 | 2 | 55 | 6.97 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 69 | 6.95 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 50 | 7.51 | |
| 2 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 92 | 7.01 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 6.35 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 86 | 6.98 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 54 | 6.84 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

