FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Real Oviedo, 03h00 ngày 10/03
RCD Espanyol
-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.5 1.34
u 0.44
2.00
3.50
3.05
-0.25 0.88
+0.25 0.73
0.75 0.70
u 1.10
2.63
4.5
2.05
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Real Oviedo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Real Oviedo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Real Oviedo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Real Oviedo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Real Oviedo
0 - 1 Alberto Reina Kiến tạo: Thiago Fernandez
Kiến tạo: Cyril Ngonge
Haissem HassanRa sân: Luka Ilic
Ilyas ChairaRa sân: Thiago Fernandez
Santiago ColombattoRa sân: Nicolas Fonseca
Santiago Colombatto
Ra sân: Cyril Ngonge
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
Santigo Cazorla GonzalezRa sân: Alberto Reina
Ra sân: Pol Lozano
Ra sân: Tyrhys Dolan
Javier Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Real Oviedo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Real Oviedo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 30 | 7.24 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 49 | 6.38 | |
| 16 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 1 | 37 | 7.14 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 58 | 6.74 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.36 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 47 | 7.04 |
Real Oviedo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 38 | 6.77 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 21 | Luka Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 5.94 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 6 | 32 | 6.31 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.32 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 15 | Thiago Fernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.82 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 40 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

