FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Sevilla, 03h00 ngày 25/11
RCD Espanyol
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.83
u 0.91
1.86
3.90
3.17
-0.25 1.06
+0.25 0.88
1 0.78
u 1.03
2.38
4.75
2.25
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Sevilla
Chidera EjukeRa sân: Adnan Januzaj
Kiến tạo: Tyrhys Dolan
Alfon GonzalezRa sân: Ruben Vargas
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
Ra sân: Eduardo Exposito
Nemanja GudeljRa sân: Batista Mendy
Alexis Alejandro SanchezRa sân: Peque Fernandez
Lucien AgoumeRa sân: Djibril Sow
Ra sân: Pere Milla Pena
Ra sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Kiến tạo: Urko Gonzalez de Zarate
2 - 1 Marcos do Nascimento Teixeira Kiến tạo: Gabriel Suazo
Ra sân: Tyrhys Dolan
Andres Castrin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 28 | 6.84 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.42 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 7.13 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 5 | Fernando Calero | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 20 | 7.25 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 23 | Omar El Hilali | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.48 | |
| 22 | Carlos Romero | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.61 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Adnan Januzaj | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 20 | Djibril Sow | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 11 | Ruben Vargas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 9 | Akor Adams | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 14 | Peque Fernandez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 32 | Andres Castrin | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

