FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Sociedad, 02h30 ngày 25/08
RCD Espanyol
+0.25 1.04
-0.25 0.82
2.5 1.50
u 0.50
3.34
2.12
2.97
+0.25 1.04
-0.25 1.29
0.75 0.93
u 0.95
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Sociedad
Benat Turrientes
Mikel Oyarzabal
Jon Ander OlasagastiRa sân: Brais Mendez
Sadiq UmarRa sân: Mikel Oyarzabal
Takefusa KuboRa sân: Benat Turrientes
Ra sân: Irvin Cardona
0 - 1 Takefusa Kubo Kiến tạo: Hamari Traore
Jon AramburuRa sân: Hamari Traore
Ra sân: Jose Gragera Amado
Ra sân: Jofre Carreras Pages
Pablo Marin TejadaRa sân: Sheraldo Becker
Ra sân: Omar El Hilali
Ra sân: Carlos Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 24 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 15 | Jose Gragera Amado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 37 | 7.01 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 61 | 7.37 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 66 | 6.55 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 57 | 6.26 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 63 | 6.71 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 71 | 7.02 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 78 | 6.23 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

