FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Valencia, 03h30 ngày 19/12
RCD Espanyol
-0 0.87
+0 1.01
2.5 1.80
u 0.44
2.35
2.90
3.00
-0 0.87
+0 1.15
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Valencia
Kiến tạo: Antoniu Roca
1 - 1 Diego Lopez Noguerol Kiến tạo: Enzo Barrenechea
Yarek GasiorowskiRa sân: Csar Tarrega
Ra sân: Walid Cheddira
Ra sân: Antoniu Roca
Javier GuerraRa sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Sergi CanosRa sân: Fran Perez
Ra sân: Justin Smith
Ra sân: Brian Herrero
Hugo GuillamonRa sân: Enzo Barrenechea
Iker CordobaRa sân: Diego Lopez Noguerol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 28 | 6.83 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 39 | 6.78 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 40 | Justin Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.66 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 13 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 17 | Daniel Gomez Alcon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 32 | 6.55 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

