FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Valladolid, 03h00 ngày 18/01
RCD Espanyol
-0.5 0.90
+0.5 0.98
2.5 1.45
u 0.57
1.72
4.35
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.85
0.75 0.83
u 1.03
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Valladolid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Valladolid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Valladolid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Valladolid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Valladolid
Kiến tạo: Alvaro Tejero Sacristan
Selim AmallahRa sân: Raul Moro Prescoli
1 - 1 Javi Sanchez
Ra sân: Antoniu Roca
Ra sân: Alvaro Tejero Sacristan
Ra sân: Pol Lozano
Stanko Juric
Kiến tạo: Omar El Hilali
Ra sân: Alejo Veliz
Selim Amallah
Amath Ndiaye DiedhiouRa sân: Stanko Juric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Valladolid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 50 | 6.94 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 34 | 7.41 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 16 | 6.66 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 47 | 6.6 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.73 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 6.35 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.41 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 14 | 6.55 |
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 2 | 35 | 6.12 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 5.86 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 62 | 6.08 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 4 | 50 | 6.55 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 19 | 6.11 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 46 | 6.04 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 5.96 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 56 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

