FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Villarreal, 03h00 ngày 09/11
RCD Espanyol
+0.25 0.82
-0.25 1.06
2.5 0.85
u 0.85
2.52
2.36
3.45
-0 0.82
+0 0.83
1 0.83
u 0.98
3.2
2.78
2.13
La Liga » 1
KQBD RCD Espanyol vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số RCD Espanyol vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả RCD Espanyol vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả RCD Espanyol vs Villarreal
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero Kiến tạo: Santi Comesana
0 - 2 Alberto Moleiro
Ra sân: Pol Lozano
Tajon Buchanan
Nicolas PepeRa sân: Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Pere Milla Pena
Ra sân: Eduardo Exposito
Ayoze PerezRa sân: Tani Oluwaseyi
Pape Alassane GueyeRa sân: Santi Comesana
Pau Navarro Badenes
Ra sân: Urko Gonzalez de Zarate
Ra sân: Omar El Hilali
Sergi Cardona BermudezRa sân: Alberto Moleiro
Ilias AkhomachRa sân: Tajon Buchanan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật RCD Espanyol VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:RCD Espanyol vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 6.16 | |
| 12 | Jose Otoniel Salinas | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 25 | 5.96 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 7 | 0 | 38 | 5.84 | |
| 5 | Fernando Calero | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 69 | 6.28 | |
| 10 | Pol Lozano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 23 | Omar El Hilali | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Forward | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.14 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 16 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.62 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 36 | 7.01 | |
| 14 | Santi Comesana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 46 | 7.26 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.76 | |
| 4 | Rafa Marin | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 71 | 6.46 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 6.74 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 63 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

