FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reading vs Birmingham City, 21h00 ngày 07/04
Reading
-0 0.94
+0 0.86
2 0.90
u 0.80
2.70
2.45
2.97
-0 0.94
+0 0.80
0.75 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Reading vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reading vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reading vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reading vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Birmingham City
Kiến tạo: Lucas Joao
1 - 1 Lucas Jutkiewicz Kiến tạo: Reda Khadra
Jobe BellinghamRa sân: Reda Khadra
Hannibal MejbriRa sân: George Hall
Ra sân: Tyrese Fornah
Scott HoganRa sân: Lucas Jutkiewicz
Krystian Bielik
Ra sân: Yakou Meite
Ra sân: Amadou Salif Mbengue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Andrew Carroll | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 28 | 12 | 42.86% | 1 | 10 | 36 | 7.94 | |
| 8 | Jeff Hendrick | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 45 | 6.57 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 1 | 58 | 6.25 | |
| 24 | Mahamadou-Naby Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 61 | 6.98 | |
| 11 | Yakou Meite | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 27 | 6.45 | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 9 | Lucas Joao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 3 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 43 | 6.46 | |
| 18 | Nesta Guinness-Walker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 19 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 15 | Femi Azeez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 20 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 2 | 67 | 6.63 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 1 | 2 | 51 | 6.33 | |
| 30 | Kelvin Abrefa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 14 | 47 | 8.14 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 49 | 6.75 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 6 | 49 | 6.61 | |
| 31 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 2 | 65 | 6.73 | |
| 18 | Tahith Chong | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 17 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 35 | 7.29 | |
| 6 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 42 | Alfie Chang | 2 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | ||
| 27 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 35 | George Hall | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

