FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reading vs Exeter City, 22h00 ngày 01/01
Reading
-0.5 0.76
+0.5 0.94
2.5 0.82
u 0.78
1.76
3.70
3.45
-0.25 0.76
+0.25 0.75
1 0.79
u 0.81
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Reading vs Exeter City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reading vs Exeter City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reading vs Exeter City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reading vs Exeter City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Exeter City
1 - 1 Zak Jules
Ra sân: Caylon Vickers
Sonny CoxRa sân: James Scott
Pierce SweeneyRa sân: Harry Kite
2 - 2 Dion Rankine
Ra sân: Michael Craig
Ra sân: Clinton Mola
Kiến tạo: Jeriel Dorsett
Kyle TaylorRa sân: Ilmari Niskanen
Ra sân: Femi Azeez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Button | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.64 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 29 | Lewis Wing | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 37 | 6.61 | |
| 20 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 2 | Clinton Mola | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 30 | 6.23 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 32 | Nelson Abbey | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 66 | 6.14 | |
| 36 | Michael Craig | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 42 | Caylon Vickers | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 24 | Tyler Bindon | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 63 | 6.4 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thomas Carroll | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 29 | Jack Aitchison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 23 | 5.93 | |
| 11 | James Scott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.95 | |
| 16 | Harry Kite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 5 | Alex Hartridge | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 36 | 5.04 | |
| 1 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.67 | |
| 21 | Dion Rankine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 39 | Cheick Diabate | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

