FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reading vs Luton Town, 02h00 ngày 20/04
Reading 1
+0.75 0.80
-0.75 1.00
2 0.80
u 0.90
4.55
1.70
3.30
+0.25 0.80
-0.25 0.95
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Reading vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reading vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reading vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reading vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Luton Town
Kiến tạo: Femi Azeez

Alfie Doughty
Elijah Anuoluwapo AdebayoRa sân: Tom Lockyer
Luke BerryRa sân: Pelly Ruddock
Jordan ClarkRa sân: Allan Campbell
Ra sân: Tyrese Fornah
Ra sân: Femi Azeez
Luke FreemanRa sân: Cauley Woodrow
1 - 1 Carlton Morris
Ra sân: Lucas Joao
Cody Drameh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Andrew Carroll | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Scott Dann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Jeff Hendrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 24 | Mouhamadou Naby Sarr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 0 | Mahamadou-Naby Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 36 | 7 | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 9 | Lucas Joao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 22 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Thomas Holmes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 3 | 52 | 7.2 | |
| 18 | Nesta Guinness-Walker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 19 | Tyrese Fornah | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 31 | Coniah Boyce-Clarke | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 28 | Mamadi Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 15 | Femi Azeez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 20 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | Kelvin Ehibhationham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 0 | Kelvin Ehibhatiomhan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Kelvin Abrefa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.2 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Henri Lansbury | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Sonny Bradley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 5 | 67 | 6.6 | |
| 30 | Luke Freeman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 4 | 68 | 6.8 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 2 | 84 | 7.5 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 10 | 36 | 8 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 25 | Joe Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

