FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reading vs Luton Town, 03h00 ngày 19/12
Reading
-0 0.97
+0 0.85
2.25 0.96
u 0.76
2.35
2.51
3.33
-0 0.97
+0 0.93
0.75 0.74
u 0.96
3
3.15
2.05
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Reading vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reading vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reading vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reading vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reading vs Luton Town
Shayden MorrisRa sân: Kal Naismith
Kiến tạo: Randell Williams
2 - 1 Jordan Clark
Jerry YatesRa sân: Nahki Wells
Jacob BrownRa sân: Jordan Clark
Ra sân: Jack Marriott
Ra sân: Jeriel Dorsett
2 - 2 Nigel Lonwijk Kiến tạo: Liam Walsh
Jacob Brown
Kiến tạo: Derrick Williams
Ra sân: Daniel Kyerewaa
Ra sân: Kamari Doyle
George SavilleRa sân: Liam Walsh
Ra sân: Andy Yiadom
Zack NelsonRa sân: Lamine Dabo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reading VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reading vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 33 | Derrick Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 7.16 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 12 | 6.44 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 34 | 6.84 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 27 | 7.36 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 4 | 38 | 7.49 | |
| 21 | Randell Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 23 | 6.63 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.98 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.91 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.55 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 3 | Kal Naismith | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 51 | 6.09 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 55 | 6.23 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 48 | 5.98 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 51 | 6.18 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 34 | 6.06 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 5.48 | |
| 22 | Lamine Dabo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

